commercial activity

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động thương mại: Chỉ bất kỳ hoạt động nào liên quan đến việc mua, bán, sản xuất hoặc trao đổi hàng hóa dịch vụ với mục đích tạo ra lợi nhuận.
    • Hoạt động ngoại thương: Một phạm vi cụ thể hơn, chỉ các hoạt động thương mại diễn ra giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new law regulates all commercial activity in the city center. (Luật mới quy định tất cả hoạt động thương mại trong trung tâm thành phố.)
    • A port is a hub for international commercial activity. (Một cảng biển trung tâm cho hoạt động ngoại thương quốc tế.)
    • Tourism is a vital commercial activity for the island's economy. (Du lịch một hoạt động thương mại sống còn cho nền kinh tế của hòn đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in commercial activity": tham gia vào hoạt động thương mại.

    • The company is licensed to engage in commercial activity across the region. (Công ty được cấp phép tham gia vào hoạt động thương mại trên toàn khu vực.)
  • "scope of commercial activity": phạm vi hoạt động thương mại.

    • The report analyzes the scope of their commercial activity in Asia. (Báo cáo phân tích phạm vi hoạt động thương mại của họ tại châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Commerce (n): thương mại, sự buôn bán (nghĩa rộng, thường chỉ toàn bộ hệ thống trao đổi hàng hóa).
  • Trade (n): thương mại, sự mua bán (có thể dùng chung hoặc chỉ việc buôn bán cụ thể một mặt hàng).
  • Business activity (n): hoạt động kinh doanh (nghĩa rất gần, thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Business operations: các hoạt động kinh doanh.
  • Mercantile activity: hoạt động thương nghiệp (từ mang tính trang trọng, ít dùng hơn).
  • Trading activity: hoạt động giao dịch, mua bán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "commercial activity" một cụm danh từ, không phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh cụm từ "commercial activity" một cách trực tiếp.)

Noun
  1. hoạt động ngoại thương, hoạt động thương mại.